THÉP TRÒN ĐẶC S20C, S35C, S45C, S50C THÉP TRÒN ĐẶC S20C, S35C, S45C, S50C

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP THÉP TRÒN ĐẶC S20C, S35C, S45C, S50C

S000694 THÉP TRÒN ĐẶC Số lượng: 1 cái


  •  
  • THÉP TRÒN ĐẶC S20C, S35C, S45C, S50C

  • Đăng ngày 23-04-2018 10:00:13 PM - 508 Lượt xem
  • CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP THÉP TRÒN ĐẶC S20C, S35C, S45C, S50C


 

Ứng Dụng Thép Tròn S20C, S35C, S45C, S50C

Dùng chế tạo các chi tiết máy, các chi tiết chịu tải trọng như đinh ốc, bulong, trục, bánh răng; các chi tiết máy qua rèn dập nóng; chi tiết chuyển động hay bánh răng, trục pitton; các chi tiết chịu mài mòn, chịu độ va đập cao; lò xo, trục cán…

Thông số kỹ thuật Thép Tròn Đặc S20C, S35C, S45C, S50C

-Tiêu chuẩn: ASTM, AISI, DIN, JIS, EN…

-Thành phần hóa học Thép Tròn S20C, S35C, S45C, S50C

Mác thép

C

Si 

Mn 

S20C

0.18 ~ 0.23

0.15 ~ 0.35

0.30 ~ 0.60

0.030 max

0.035 max

S35C

0.32 ~ 0.38

0.15 ~ 0.35

0.30 ~ 0.90

0.030 max

0.035 max

S45C

0.42 ~ 0.48

0.15 ~ 0.35

0.30 ~ 0.90

0.030 max

0.035 max

S50C

0.47 ~ 0.53

0.15 ~ 0.35

0.30 ~ 0.90

0.030 max

0.035 max

-Tính chất cơ học 

Mác thép

Độ bền kéo
sb/Mpa

Điểm chảy
ss/Mpa

Độ dãn dài
d (%)

S20C

400

245

28

S35C

510 ~ 570

305 ~ 390

22

S45C

570 ~ 690

345 ~ 490

17

S50C

610 ~ 740

365 ~ 540

15

Quy cách sản phẩm Thép Tròn Đặc S20C, S35C, S45C, S50C

TT

Tên Sản Phẩm

Độ Dài(m)

Trọng Lượng

Thép Tròn Đặc S20C, S35C, S45C, S50C

1

Ø12x6000mm

6

5.7

2

Ø14x6000mm

6.05

7.6

3

Ø16x6000mm

6

9.8

4

Ø18x6000mm

6

12,2

5

Ø20x6000mm

6

15.5

6

Ø22x6000mm

6

18.5

7

Ø24x6000mm

6

21.7

8

Ø25x6000mm

6

23,5

9

Ø28x6000mm

6

29,5

10

Ø30x6000mm

6

33,7

11

Ø35x6000mm

6

46

12

Ø36x6000mm

6

48,5

13

Ø40x6000mm

6

60,01

14

Ø42x6000mm

6

66

15

Ø45x6000mm

6

75,5

16

Ø50x6000mm

6

92,4

17

Ø55x6000mm

6

113

18

Ø60x6000mm

6

135

19

Ø65x6000mm

6

158,9

20

Ø70x6000mm

6

183

21

Ø75x6000mm

6

211,01

22

Ø80x6000mm

6.25

237,8

23

Ø85x6000mm

6.03

273

24

Ø90x6000mm

5.96

297,6

25

Ø95x6000mm

6

334,1

26

Ø100x6000mm

6

375

27

Ø110x6000mm

6.04

450,1

28

Ø120x6000mm

5.92

525,6

29

Ø130x6000mm

6.03

637

30

Ø140x6000mm

6

725

31

Ø150x6000mm

6

832,32

32

Ø180x6000mm

6

1198,56

33

Ø200x6000mm

6

1480,8

34

Ø230-600x6000mm

6

 

Đặc tính kỹ thuật của Thép Tròn Đặc S20C, S35C, S45C, S50C có độ bền kéo cao và là loại thép cacbor không hợp kim, nên rất lý tượng cho việc gia công tiện, uốn, khả năng chịu nhiệt tốt.

Thép Tròn Đặc S20C, S35C, S45C, S50C, nhập khẩu từ các nước Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Mỹ
 

  Ý kiến bạn đọc

SẢN PHẨM XEM NHIỀU
QUẢNG CÁO
4
2
Quảng cáo 1
7
6
3
5
THỐNG KÊ
  • Đang truy cập56
  • Hôm nay1,335
  • Tháng hiện tại34,914
  • Tổng lượt truy cập4,180,087
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây