THÉP TRÒN ĐẶC SCR420 THÉP TRÒN ĐẶC SCR420 Thép tròn đặc SCR420 là thép hợp kim cán nóng, cường độ cao được xử lý nhiệt qua các quá trình tôi thép, ram thép.Do có hàm lượng carbon và crom thấp, độ cứng trung bình đạt 250HB nên thép có tính dẻo dai độ đàn hồi lớn, dễ gia công uốn tạo hình và có tính chế tạo cũng như tính hàn cao. Ngoài ra nếu trải qua quá trình tôi dầu, ram thép tăng độ cứng của thép từ 28-34 HRC. SCR420 THÉP TRÒN ĐẶC Số lượng: 1 cái


  •  
  • THÉP TRÒN ĐẶC SCR420

  • Đăng ngày 25-04-2018 12:04:28 PM - 602 Lượt xem
  • Thép tròn đặc SCR420 là thép hợp kim cán nóng, cường độ cao được xử lý nhiệt qua các quá trình tôi thép, ram thép.Do có hàm lượng carbon và crom thấp, độ cứng trung bình đạt 250HB nên thép có tính dẻo dai độ đàn hồi lớn, dễ gia công uốn tạo hình và có tính chế tạo cũng như tính hàn cao. Ngoài ra nếu trải qua quá trình tôi dầu, ram thép tăng độ cứng của thép từ 28-34 HRC.


*Các tính năng chính Thép tròn đặc SCR420 :lap tron scr420

SCR420 là thép hợp kim cán nóng, cường độ cao được xử lý nhiệt qua các quá trình tôi thép, ram thép.Do có hàm lượng carbon và crom thấp, độ cứng trung bình đạt 250HB nên thép có tính dẻo dai độ đàn hồi lớn, dễ gia công uốn tạo hình và có tính chế tạo cũng như tính hàn cao. Ngoài ra nếu trải qua quá trình tôi dầu, ram thép tăng độ cứng của thép từ 28-34 HRC.

*Tiêu chuẩn:  JIS G4104 ,  JIS G4053 ....
*Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn quốc, Trung quốc, Đài loan…
* Mác thép tương đương thép tròn đặc SCR420 :

 
Hoa Kỳ Nhật Bản Sản xuất tại Đức Anh Pháp Quốc tế Trung Quốc
ASTM & AISI & SAE JIS EN DIN EN BS EN NF ISO GB
5120 SCr420 17Cr3 (1,7016) 17Cr3 (1,7016) 17Cr3 (1,7016) ------ 20Cr
 
 *Thành phần hóa học thép tròn đặc SCR420 

 
Si  Mn  Cr Ni
0,18-0,23 0,15-0,35 0,60-0,85 0.03 0.03 0,9-1,2 ≤0.25
Mo Al Cu Nb Ti V Ce
    ≤0.3        
N Co Pb B Khác    
 
*Tính năng vật lý thép tròn đặc SCR420 

 
  YS  TS  EL (%)  Z,  Độ cứng 
Cấp Reh, MPa, Min Rm, MPa A,%, min %, Min HB, max
JIS G4104 SCr420 - 400-650 19-29 - 33-38Hrc
 
*Độ kéo giãn thép tròn đặc SCR420 

 
JIS Độ bền kéo Giới hạn chảy Độ dãn dài Độ cứng Giảm diện tích Tỷ lệ độc Va đập
SCr420 MPa MPa % HRC %   AKV/J

*QUÁ TRÌNH NHIỆT LUYỆN THÉP TRÒN ĐẶC SCR420
Thường hóa thép hợp kim SCR420 
Làm nóng chậm tới nhiệt độ 850 độ C và cho phép có đủ thời gian, để thép đủ nóng. Sau đó làm lạnh chậm trong lò, hợp kim SCR420 có độ cứng nhất là 250HB.
Làm cứng thép SCR420 
Tôi thép từ từ tới nhiệt độ 880 độ C, sau đó ngâm thép tại nhiệt độ này vào dầu hoặc nước. Thép công cụ đạt được độ cứng này tại nhiệt độ phòng. Sau đó, tôi thép tại nhiệt độ từ 789 - 820 độ C, tiếp tục tôi thép trong môi trường dầu hoặc nước.
Ram thép
Làm nóng thép tới nhiệt độ 20 độ C, sau đó làm lạnh với dầu hoặc nước. Thép sẽ đạt độ cứng nhỏ nhất 179HB
* Ưu điểm thép tròn đặc SCR420:
- Thép tròn đặc SCR420 : được làm nguội lạnh ngay sau khi sản xuất bởi hai quá trình, do đó thép có độ bền cao và độ dẻo dai rất tốt.
- Trong quá trình ủ sau khi sản xuất giúp thép đạt được độ bền kéo cũng như một số tính năng cơ lý đạt tiêu chuẩn tốt.
* Ứng dụng thép tròn đặc SCR420:
- Thép tròn đặc SCR420 : được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất linh kiện ô tô, bánh răng truyền,bánh răng trong hộp số, trục bánh răng, trục cam.
- Được sử dụng trong chế tạo cơ khí, cơ khí chính xác :đai ốc,  bù lông con tán ,bù lông neo, dây buộc, bánh răng định hướng cho máy kéo .
- Sử dụng trong lĩnh vực cơ khí hàn -sau khi gia công hàn sẽ giảm bớt công đoạn xử lý nhiệt hàn , ngoài ra thép tròn đặc SCr 420 còn được dùng làm thanh giằng và piton chân máy.
*Quy cách tham khảo:
STT TÊN VẬT TƯ
(Description)
KÍCH THƯỚC
(Dimension)
 KL Thép tròn đặc scr420 Ø 310 x 6.000    3.555
1 Thép tròn đặc scr420 Ø 18 x 6.000       12 Thép tròn đặc scr420 Ø 315 x 6.000    3.671
2 Thép tròn đặc scr420 Ø 20 x 6.000       15 Thép tròn đặc scr420 Ø 320 x 6.000    3.788
3 Thép tròn đặc scr420 Ø 22 x 6.000       18 Thép tròn đặc scr420 Ø 325 x 6.000    3.907
4 Thép tròn đặc scr420 Ø 24 x 6.000       21 Thép tròn đặc scr420 Ø 330 x 6.000    4.028
5 Thép tròn đặc scr420 Ø 26 x 6.000       25 Thép tròn đặc scr420 Ø 335 x 6.000    4.151
6 Thép tròn đặc scr420 Ø 28 x 6.000       29 Thép tròn đặc scr420 Ø 340 x 6.000    4.276
7 Thép tròn đặc scr420 Ø 30 x 6.000       33 Thép tròn đặc scr420 Ø 345 x 6.000    4.403
8 Thép tròn đặc scr420 Ø 32 x 6.000       38 Thép tròn đặc scr420 Ø 350 x 6.000    4.532
9 Thép tròn đặc scr420 Ø 34 x 6.000       43 Thép tròn đặc scr420 Ø 355 x 6.000    4.662
10 Thép tròn đặc scr420 Ø 36 x 6.000       48 Thép tròn đặc scr420 Ø 360 x 6.000    4.794
11 Thép tròn đặc scr420 Ø 38 x 6.000       53 Thép tròn đặc scr420 Ø 365 x 6.000    4.928
12 Thép tròn đặc scr420 Ø 40 x 6.000       59 Thép tròn đặc scr420 Ø 370 x 6.000    5.064
13 Thép tròn đặc scr420 Ø 42 x 6.000       65 Thép tròn đặc scr420 Ø 375 x 6.000    5.202
14 Thép tròn đặc scr420 Ø 44 x 6.000       72 Thép tròn đặc scr420 Ø 380 x 6.000    5.342
15 Thép tròn đặc scr420 Ø 46 x 6.000       78 Thép tròn đặc scr420 Ø 385 x 6.000    5.483
16 Thép tròn đặc scr420 Ø 48 x 6.000       85 Thép tròn đặc scr420 Ø 390 x 6.000    5.627
17 Thép tròn đặc scr420 Ø 50 x 6.000       92 Thép tròn đặc scr420 Ø 395 x 6.000    5.772
18 Thép tròn đặc scr420 Ø 52 x 6.000     100 Thép tròn đặc scr420 Ø 400 x 6.000    5.919
19 Thép tròn đặc scr420 Ø 54 x 6.000     108 Thép tròn đặc scr420 Ø 405 x 6.000    6.068
20 Thép tròn đặc scr420 Ø 56 x 6.000     116 Thép tròn đặc scr420 Ø 410 x 6.000    6.218
21 Thép tròn đặc scr420 Ø 58 x 6.000     124 Thép tròn đặc scr420 Ø 415 x 6.000    6.371
22 Thép tròn đặc scr420 Ø 60 x 6.000     133 Thép tròn đặc scr420 Ø 420 x 6.000    6.525
23 Thép tròn đặc scr420 Ø 62 x 6.000     142 Thép tròn đặc scr420 Ø 425 x 6.000    6.682
24 Thép tròn đặc scr420 Ø 64 x 6.000     152 Thép tròn đặc scr420 Ø 430 x 6.000    6.840
25 Thép tròn đặc scr420 Ø 66 x 6.000     161 Thép tròn đặc scr420 Ø 435 x 6.000    7.000
26 Thép tròn đặc scr420 Ø 68 x 6.000     171 Thép tròn đặc scr420 Ø 440 x 6.000    7.162
27 Thép tròn đặc scr420 Ø 70 x 6.000     181 Thép tròn đặc scr420 Ø 445 x 6.000    7.325
28 Thép tròn đặc scr420 Ø 72 x 6.000     192 Thép tròn đặc scr420 Ø 450 x 6.000    7.491
29 Thép tròn đặc scr420 Ø 74 x 6.000     203 Thép tròn đặc scr420 Ø 455 x 6.000    7.658
30 Thép tròn đặc scr420 Ø 76 x 6.000     214 Thép tròn đặc scr420 Ø 460 x 6.000    7.828
31 Thép tròn đặc scr420 Ø 78 x 6.000     225 Thép tròn đặc scr420 Ø 465 x 6.000    7.999
32 Thép tròn đặc scr420 Ø 80 x 6.000     237 Thép tròn đặc scr420 Ø 470 x 6.000    8.172
33 Thép tròn đặc scr420 Ø 82 x 6.000     249 Thép tròn đặc scr420 Ø 475 x 6.000    8.346
34 Thép tròn đặc scr420 Ø 84 x 6.000     261 Thép tròn đặc scr420 Ø 480 x 6.000    8.523
35 Thép tròn đặc scr420 Ø 86 x 6.000     274 Thép tròn đặc scr420 Ø 485 x 6.000    8.702
36 Thép tròn đặc scr420 Ø 88 x 6.000     286 Thép tròn đặc scr420 Ø 490 x 6.000    8.882
37 Thép tròn đặc scr420 Ø 90 x 6.000     300 Thép tròn đặc scr420 Ø 495 x 6.000    9.064
38 Thép tròn đặc scr420 Ø 95 x 6.000     334 Thép tròn đặc scr420 Ø 500 x 6.000    9.248
39 Thép tròn đặc scr420 Ø 100 x 6.000     370 Thép tròn đặc scr420 Ø 505 x 6.000    9.434
40 Thép tròn đặc scr420 Ø 105 x 6.000     408 Thép tròn đặc scr420 Ø 510 x 6.000    9.622
41 Thép tròn đặc scr420 Ø 110 x 6.000     448 Thép tròn đặc scr420 Ø 515 x 6.000    9.811
42 Thép tròn đặc scr420 Ø 115 x 6.000     489 Thép tròn đặc scr420 Ø 520 x 6.000   10.003
43 Thép tròn đặc scr420 Ø 120 x 6.000     533 Thép tròn đặc scr420 Ø 525 x 6.000   10.196
44 Thép tròn đặc scr420 Ø 125 x 6.000     578 Thép tròn đặc scr420 Ø 530 x 6.000   10.391
45 Thép tròn đặc scr420 Ø 130 x 6.000     625 Thép tròn đặc scr420 Ø 535 x 6.000   10.588
46 Thép tròn đặc scr420 Ø 135 x 6.000     674 Thép tròn đặc scr420 Ø 540 x 6.000   10.787
47 Thép tròn đặc scr420 Ø 140 x 6.000     725 Thép tròn đặc scr420 Ø 545 x 6.000   10.988
48 Thép tròn đặc scr420 Ø 145 x 6.000     778 Thép tròn đặc scr420 Ø 550 x 6.000   11.190
49 Thép tròn đặc scr420 Ø 150 x 6.000     832 Thép tròn đặc scr420 Ø 555 x 6.000   11.395
50 Thép tròn đặc scr420 Ø 155 x 6.000     889 Thép tròn đặc scr420 Ø 560 x 6.000   11.601
51 Thép tròn đặc scr420 Ø 160 x 6.000     947 Thép tròn đặc scr420 Ø 565 x 6.000   11.809
52 Thép tròn đặc scr420 Ø 165 x 6.000   1.007 Thép tròn đặc scr420 Ø 570 x 6.000   12.019
53 Thép tròn đặc scr420 Ø 170 x 6.000   1.069 Thép tròn đặc scr420 Ø 575 x 6.000   12.231
54 Thép tròn đặc scr420 Ø 175 x 6.000   1.133 Thép tròn đặc scr420 Ø 580 x 6.000   12.444
55 Thép tròn đặc scr420 Ø 180 x 6.000   1.199 Thép tròn đặc scr420 Ø 585 x 6.000   12.660
56 Thép tròn đặc scr420 Ø 185 x 6.000   1.266 Thép tròn đặc scr420 Ø 590 x 6.000   12.877
57 Thép tròn đặc scr420 Ø 190 x 6.000   1.335 Thép tròn đặc scr420 Ø 595 x 6.000   13.096
58 Thép tròn đặc scr420 Ø 200 x 6.000   1.480 Thép tròn đặc scr420 Ø 600 x 6.000   13.317
59 Thép tròn đặc scr420 Ø 205 x 6.000   1.555 Thép tròn đặc scr420 Ø 605 x 6.000   13.540
60 Thép tròn đặc scr420 Ø 210 x 6.000   1.631 Thép tròn đặc scr420 Ø 610 x 6.000   13.765
61 Thép tròn đặc scr420 Ø 215 x 6.000   1.710 Thép tròn đặc scr420 Ø 615 x 6.000   13.991
62 Thép tròn đặc scr420 Ø 220 x 6.000   1.790 Thép tròn đặc scr420 Ø 620 x 6.000   14.220
63 Thép tròn đặc scr420 Ø 225 x 6.000   1.873 Thép tròn đặc scr420 Ø 625 x 6.000   14.450
64 Thép tròn đặc scr420 Ø 230 x 6.000   1.957 Thép tròn đặc scr420 Ø 630 x 6.000   14.682
65 Thép tròn đặc scr420 Ø 235 x 6.000   2.043 Thép tròn đặc scr420 Ø 635 x 6.000   14.916
66 Thép tròn đặc scr420 Ø 240 x 6.000   2.131 Thép tròn đặc scr420 Ø 640 x 6.000   15.152
67 Thép tròn đặc scr420 Ø 245 x 6.000   2.220 Thép tròn đặc scr420 Ø 645 x 6.000   15.390
68 Thép tròn đặc scr420 Ø 250 x 6.000   2.312 Thép tròn đặc scr420 Ø 650 x 6.000   15.629
69 Thép tròn đặc scr420 Ø 255 x 6.000   2.405 Thép tròn đặc scr420 Ø 655 x 6.000   15.871
70 Thép tròn đặc scr420 Ø 260 x 6.000   2.501 Thép tròn đặc scr420 Ø 660 x 6.000   16.114
71 Thép tròn đặc scr420 Ø 265 x 6.000   2.598 Thép tròn đặc scr420 Ø 665 x 6.000   16.359
72 Thép tròn đặc scr420 Ø 270 x 6.000   2.697 Thép tròn đặc scr420 Ø 670 x 6.000   16.606
73 Thép tròn đặc scr420 Ø 275 x 6.000   2.798 Thép tròn đặc scr420 Ø 675 x 6.000   16.855
74 Thép tròn đặc scr420 Ø 280 x 6.000   2.900 Thép tròn đặc scr420 Ø 680 x 6.000   17.105
75 Thép tròn đặc scr420 Ø 285 x 6.000   3.005 Thép tròn đặc scr420 Ø 685 x 6.000   17.358
76 Thép tròn đặc scr420 Ø 290 x 6.000   3.111 Thép tròn đặc scr420 Ø 690 x 6.000   17.612
77 Thép tròn đặc scr420 Ø 295 x 6.000   3.219 Thép tròn đặc scr420 Ø 695 x 6.000   17.868
78 Thép tròn đặc scr420 Ø 300 x 6.000   3.329 Thép tròn đặc scr420 Ø 700 x 6.000   18.126
79 Thép tròn đặc scr420 Ø 305 x 6.000   3.441 Thép tròn đặc scr420 Ø 705 x 6.000   18.38

*Mác thép liên quan: thép tròn đặc scr440, thép tròn đặc scm440, thép tròn đặc scr420, thép tròn đặc scm420...
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THÉP NAM Á
Địa chỉ: 71/42 Cộng Hòa, Phường 4 Quận Tân Bình Tp Hồ Chí Minh - [E] thepnhapkhaunama@gmail.com
Điện thoại: 02862 949 968 - Hotline: 0912 186 345 ( Mr Hùng) - Fax: 02862 949 961 - MST 0312063799

 

  Ý kiến bạn đọc

SẢN PHẨM XEM NHIỀU
QUẢNG CÁO
6
7
5
2
Quảng cáo 1
4
3
THỐNG KÊ
  • Đang truy cập62
  • Hôm nay1,335
  • Tháng hiện tại34,930
  • Tổng lượt truy cập4,180,103
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây